EGP đến UGX

Chuyển đổi Bảng Ai Cập (EGP) sang Shilling Uganda (UGX) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

EGP - Bảng Ai Cập
£
UGX - Shilling Uganda
Sh
Tỷ giá hối đoái EGP/UGX 239.06 đã cập nhật 52 phút trước
Bảng Ai Cập là tiền tệ củaAi Cập
Shilling Uganda là tiền tệ củaUganda
So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Ai Cập với Shilling UgandaPhụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệEGPPhí chuyển nhượngUGX
0% Lãi suất liên ngân hàng1 EGP0.0 EGP239.06 UGX
1%1 EGP0.010 EGP236.67 UGX
2% Tỷ lệ ATM1 EGP0.020 EGP234.28 UGX
3% Lãi suất thẻ tín dụng1 EGP0.030 EGP231.88 UGX
4%1 EGP0.040 EGP229.49 UGX
5% Tỷ lệ kiosk1 EGP0.050 EGP227.1 UGX
Chuyển đổi Bảng Ai Cập thành Shilling Uganda
EGPUGX
1239.06
51195.3
102390.61
204781.22
5011953.07
10023906.14
25059765.37
500119530.74
1000239061.48
Chuyển đổi Shilling Uganda thành Bảng Ai Cập
UGXEGP
10.0042
50.021
100.042
200.084
500.21
1000.42
2501.04
5002.09
10004.18

Tất cả các loại tiền tệ