Valuta Ex Logo

EGP đến XAG

Chuyển đổi Bảng Ai Cập (EGP) sang Bạc (XAG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

EGP - Bảng Ai Cậpselect icon
£
XAG - Bạcselect icon
Ag

Tỷ giá hối đoái EGP/XAG 0.00027844 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/egp-to-xag?amount=1

Bảng Ai Cập là tiền tệ củaAi Cập, Lãnh thổ Palestine

world mapcountries where EGP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Ai Cập với Bạc

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệEGPPhí chuyển nhượngXAG
0%1 EGP0.0 EGP0.00028 XAG
1%1 EGP0.010 EGP0.00028 XAG
2%1 EGP0.020 EGP0.00027 XAG
3%1 EGP0.030 EGP0.00027 XAG
4%1 EGP0.040 EGP0.00027 XAG
5%1 EGP0.050 EGP0.00026 XAG

Chuyển đổi Bảng Ai Cập thành Bạc

EGPXAG
10.00028
50.0014
100.0028
200.0056
500.014
1000.028
2500.070
5000.14
10000.28

Chuyển đổi Bạc thành Bảng Ai Cập

XAGEGP
13591.49
517957.49
1035914.99
2071829.99
50179574.99
100359149.98
250897874.96
5001795749.92
10003591499.84

Thông tin thêm về EGP hoặc XAG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về EGP (Bảng Ai Cập) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ