Valuta Ex Logo

ERN đến COP

Chuyển đổi Nakfa Eritrea (ERN) sang Peso Colombia (COP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

ERN - Nakfa Eritreaselect icon
Nfk
COP - Peso Colombiaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái ERN/COP 244.07 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/ern-to-cop?amount=1

Chuyển đổi từ Nakfa Eritrea (ERN) sang Peso Colombia (COP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Nakfa Eritrea (ERN) sang Peso Colombia (COP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ERN sang COP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Nakfa Eritrea là tiền tệ củaEritrea

Peso Colombia là tiền tệ củaColombia

world mapcountries where ERN is usedcountries where COP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea với Peso Colombia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệERNPhí chuyển nhượngCOP
0%1 ERN0.0 ERN244.07 COP
1%1 ERN0.010 ERN241.63 COP
2%1 ERN0.020 ERN239.19 COP
3%1 ERN0.030 ERN236.75 COP
4%1 ERN0.040 ERN234.31 COP
5%1 ERN0.050 ERN231.87 COP

Chuyển đổi Nakfa Eritrea thành Peso Colombia

ERNCOP
1244.07
51220.37
102440.75
204881.51
5012203.8
10024407.6
25061019
500122038
1000244076

Chuyển đổi Peso Colombia thành Nakfa Eritrea

COPERN
10.0041
50.020
100.041
200.082
500.20
1000.41
2501.02
5002.04
10004.09

Thông tin thêm về ERN hoặc COP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ERN (Nakfa Eritrea) hoặc COP (Peso Colombia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ