Tỷ giá hối đoái ERN/GBP 0.048158 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ERN | Phí chuyển nhượng | GBP |
| 0% | 1 ERN | 0.0 ERN | 0.048 GBP |
| 1% | 1 ERN | 0.010 ERN | 0.048 GBP |
| 2% | 1 ERN | 0.020 ERN | 0.047 GBP |
| 3% | 1 ERN | 0.030 ERN | 0.047 GBP |
| 4% | 1 ERN | 0.040 ERN | 0.046 GBP |
| 5% | 1 ERN | 0.050 ERN | 0.046 GBP |
| ERN | GBP |
| 1 | 0.048 |
| 5 | 0.24 |
| 10 | 0.48 |
| 20 | 0.96 |
| 50 | 2.4 |
| 100 | 4.81 |
| 250 | 12.03 |
| 500 | 24.07 |
| 1000 | 48.15 |
| GBP | ERN |
| 1 | 20.76 |
| 5 | 103.82 |
| 10 | 207.64 |
| 20 | 415.29 |
| 50 | 1038.24 |
| 100 | 2076.48 |
| 250 | 5191.2 |
| 500 | 10382.41 |
| 1000 | 20764.83 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ERN (Nakfa Eritrea) hoặc GBP (Bảng Anh), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.