Valuta Ex Logo

ERN đến GIP

Chuyển đổi Nakfa Eritrea (ERN) sang Bảng Gibraltar (GIP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

ERN - Nakfa Eritreaselect icon
Nfk
GIP - Bảng Gibraltarselect icon
£

Tỷ giá hối đoái ERN/GIP 0.048866 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/ern-to-gip?amount=1

Chuyển đổi từ Nakfa Eritrea (ERN) sang Bảng Gibraltar (GIP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Nakfa Eritrea (ERN) sang Bảng Gibraltar (GIP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ERN sang GIP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Nakfa Eritrea là tiền tệ củaEritrea

Bảng Gibraltar là tiền tệ củaGibraltar

world mapcountries where ERN is usedcountries where GIP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea với Bảng Gibraltar

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệERNPhí chuyển nhượngGIP
0%1 ERN0.0 ERN0.049 GIP
1%1 ERN0.010 ERN0.048 GIP
2%1 ERN0.020 ERN0.048 GIP
3%1 ERN0.030 ERN0.047 GIP
4%1 ERN0.040 ERN0.047 GIP
5%1 ERN0.050 ERN0.046 GIP

Chuyển đổi Nakfa Eritrea thành Bảng Gibraltar

ERNGIP
10.049
50.24
100.49
200.98
502.44
1004.88
25012.21
50024.43
100048.86

Chuyển đổi Bảng Gibraltar thành Nakfa Eritrea

GIPERN
120.46
5102.32
10204.64
20409.28
501023.21
1002046.42
2505116.05
50010232.1
100020464.21

Thông tin thêm về ERN hoặc GIP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ERN (Nakfa Eritrea) hoặc GIP (Bảng Gibraltar), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ