Tỷ giá hối đoái ERN/GIP 0.048866 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Nakfa Eritrea (ERN) sang Bảng Gibraltar (GIP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | ERN | Phí chuyển nhượng | GIP |
| 0% | 1 ERN | 0.0 ERN | 0.049 GIP |
| 1% | 1 ERN | 0.010 ERN | 0.048 GIP |
| 2% | 1 ERN | 0.020 ERN | 0.048 GIP |
| 3% | 1 ERN | 0.030 ERN | 0.047 GIP |
| 4% | 1 ERN | 0.040 ERN | 0.047 GIP |
| 5% | 1 ERN | 0.050 ERN | 0.046 GIP |
| ERN | GIP |
| 1 | 0.049 |
| 5 | 0.24 |
| 10 | 0.49 |
| 20 | 0.98 |
| 50 | 2.44 |
| 100 | 4.88 |
| 250 | 12.21 |
| 500 | 24.43 |
| 1000 | 48.86 |
| GIP | ERN |
| 1 | 20.46 |
| 5 | 102.32 |
| 10 | 204.64 |
| 20 | 409.28 |
| 50 | 1023.21 |
| 100 | 2046.42 |
| 250 | 5116.05 |
| 500 | 10232.1 |
| 1000 | 20464.21 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ERN (Nakfa Eritrea) hoặc GIP (Bảng Gibraltar), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.