Valuta Ex Logo

ERN đến IMP

Chuyển đổi Nakfa Eritrea (ERN) sang Đảo Man (IMP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

ERN - Nakfa Eritreaselect icon
Nfk
IMP - Đảo Manselect icon
£

Tỷ giá hối đoái ERN/IMP 0.048915 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/ern-to-imp?amount=1

Chuyển đổi từ Nakfa Eritrea (ERN) sang Đảo Man (IMP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Nakfa Eritrea (ERN) sang Đảo Man (IMP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ERN sang IMP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Nakfa Eritrea là tiền tệ củaEritrea

Đảo Man là tiền tệ củaĐảo Man

world mapcountries where ERN is usedcountries where IMP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea với Đảo Man

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệERNPhí chuyển nhượngIMP
0%1 ERN0.0 ERN0.049 IMP
1%1 ERN0.010 ERN0.048 IMP
2%1 ERN0.020 ERN0.048 IMP
3%1 ERN0.030 ERN0.047 IMP
4%1 ERN0.040 ERN0.047 IMP
5%1 ERN0.050 ERN0.046 IMP

Chuyển đổi Nakfa Eritrea thành Đảo Man

ERNIMP
10.049
50.24
100.49
200.98
502.44
1004.89
25012.22
50024.45
100048.91

Chuyển đổi Đảo Man thành Nakfa Eritrea

IMPERN
120.44
5102.21
10204.43
20408.87
501022.18
1002044.36
2505110.92
50010221.84
100020443.68

Thông tin thêm về ERN hoặc IMP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ERN (Nakfa Eritrea) hoặc IMP (Đảo Man), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ