Valuta Ex Logo

ERN đến KZT

Chuyển đổi Nakfa Eritrea (ERN) sang Tenge Kazakhstan (KZT) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

ERN - Nakfa Eritreaselect icon
Nfk
KZT - Tenge Kazakhstanselect icon

Tỷ giá hối đoái ERN/KZT 32.66 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/ern-to-kzt?amount=1

Chuyển đổi từ Nakfa Eritrea (ERN) sang Tenge Kazakhstan (KZT)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Nakfa Eritrea (ERN) sang Tenge Kazakhstan (KZT) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ERN sang KZT của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Nakfa Eritrea là tiền tệ củaEritrea

Tenge Kazakhstan là tiền tệ củaKazakhstan

world mapcountries where ERN is usedcountries where KZT is used

So sánh tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea với Tenge Kazakhstan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệERNPhí chuyển nhượngKZT
0%1 ERN0.0 ERN32.66 KZT
1%1 ERN0.010 ERN32.34 KZT
2%1 ERN0.020 ERN32.01 KZT
3%1 ERN0.030 ERN31.68 KZT
4%1 ERN0.040 ERN31.36 KZT
5%1 ERN0.050 ERN31.03 KZT

Chuyển đổi Nakfa Eritrea thành Tenge Kazakhstan

ERNKZT
132.66
5163.34
10326.68
20653.37
501633.44
1003266.89
2508167.22
50016334.45
100032668.91

Chuyển đổi Tenge Kazakhstan thành Nakfa Eritrea

KZTERN
10.031
50.15
100.31
200.61
501.53
1003.06
2507.65
50015.3
100030.61

Thông tin thêm về ERN hoặc KZT

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ERN (Nakfa Eritrea) hoặc KZT (Tenge Kazakhstan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ