Tỷ giá hối đoái ERN/LRD 12.41 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Nakfa Eritrea (ERN) sang Đô la Liberia (LRD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | ERN | Phí chuyển nhượng | LRD |
| 0% | 1 ERN | 0.0 ERN | 12.41 LRD |
| 1% | 1 ERN | 0.010 ERN | 12.29 LRD |
| 2% | 1 ERN | 0.020 ERN | 12.16 LRD |
| 3% | 1 ERN | 0.030 ERN | 12.04 LRD |
| 4% | 1 ERN | 0.040 ERN | 11.92 LRD |
| 5% | 1 ERN | 0.050 ERN | 11.79 LRD |
| ERN | LRD |
| 1 | 12.41 |
| 5 | 62.08 |
| 10 | 124.16 |
| 20 | 248.33 |
| 50 | 620.84 |
| 100 | 1241.68 |
| 250 | 3104.21 |
| 500 | 6208.42 |
| 1000 | 12416.85 |
| LRD | ERN |
| 1 | 0.081 |
| 5 | 0.40 |
| 10 | 0.81 |
| 20 | 1.61 |
| 50 | 4.02 |
| 100 | 8.05 |
| 250 | 20.13 |
| 500 | 40.26 |
| 1000 | 80.53 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ERN (Nakfa Eritrea) hoặc LRD (Đô la Liberia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.