Valuta Ex Logo

ERN đến LRD

Chuyển đổi Nakfa Eritrea (ERN) sang Đô la Liberia (LRD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

ERN - Nakfa Eritreaselect icon
Nfk
LRD - Đô la Liberiaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái ERN/LRD 12.41 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/ern-to-lrd?amount=1

Chuyển đổi từ Nakfa Eritrea (ERN) sang Đô la Liberia (LRD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Nakfa Eritrea (ERN) sang Đô la Liberia (LRD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ERN sang LRD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Nakfa Eritrea là tiền tệ củaEritrea

Đô la Liberia là tiền tệ củaLiberia

world mapcountries where ERN is usedcountries where LRD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea với Đô la Liberia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệERNPhí chuyển nhượngLRD
0%1 ERN0.0 ERN12.41 LRD
1%1 ERN0.010 ERN12.29 LRD
2%1 ERN0.020 ERN12.16 LRD
3%1 ERN0.030 ERN12.04 LRD
4%1 ERN0.040 ERN11.92 LRD
5%1 ERN0.050 ERN11.79 LRD

Chuyển đổi Nakfa Eritrea thành Đô la Liberia

ERNLRD
112.41
562.08
10124.16
20248.33
50620.84
1001241.68
2503104.21
5006208.42
100012416.85

Chuyển đổi Đô la Liberia thành Nakfa Eritrea

LRDERN
10.081
50.40
100.81
201.61
504.02
1008.05
25020.13
50040.26
100080.53

Thông tin thêm về ERN hoặc LRD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ERN (Nakfa Eritrea) hoặc LRD (Đô la Liberia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ