Valuta Ex Logo

ERN đến MNT

Chuyển đổi Nakfa Eritrea (ERN) sang Tugrik Mông Cổ (MNT) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

ERN - Nakfa Eritreaselect icon
Nfk
MNT - Tugrik Mông Cổselect icon

Tỷ giá hối đoái ERN/MNT 237.95 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/ern-to-mnt?amount=1

Chuyển đổi từ Nakfa Eritrea (ERN) sang Tugrik Mông Cổ (MNT)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Nakfa Eritrea (ERN) sang Tugrik Mông Cổ (MNT) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ERN sang MNT của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Nakfa Eritrea là tiền tệ củaEritrea

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ củaMông Cổ

world mapcountries where ERN is usedcountries where MNT is used

So sánh tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea với Tugrik Mông Cổ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệERNPhí chuyển nhượngMNT
0%1 ERN0.0 ERN237.95 MNT
1%1 ERN0.010 ERN235.57 MNT
2%1 ERN0.020 ERN233.19 MNT
3%1 ERN0.030 ERN230.81 MNT
4%1 ERN0.040 ERN228.43 MNT
5%1 ERN0.050 ERN226.05 MNT

Chuyển đổi Nakfa Eritrea thành Tugrik Mông Cổ

ERNMNT
1237.95
51189.78
102379.57
204759.14
5011897.87
10023795.74
25059489.35
500118978.7
1000237957.4

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ thành Nakfa Eritrea

MNTERN
10.0042
50.021
100.042
200.084
500.21
1000.42
2501.05
5002.1
10004.2

Thông tin thêm về ERN hoặc MNT

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ERN (Nakfa Eritrea) hoặc MNT (Tugrik Mông Cổ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ