ERN đến MUR

Chuyển đổi Nakfa Eritrea (ERN) sang Rupee Mauritius (MUR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

ERN - Nakfa Eritrea
Nfk
MUR - Rupee Mauritius
Tỷ giá hối đoái ERN/MUR 2.65 đã cập nhật 2 giờ trước
Nakfa Eritrea là tiền tệ củaEritrea
Rupee Mauritius là tiền tệ củaMauritius
So sánh tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea với Rupee MauritiusPhụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệERNPhí chuyển nhượngMUR
0% Lãi suất liên ngân hàng1 ERN0.0 ERN2.65 MUR
1%1 ERN0.010 ERN2.62 MUR
2% Tỷ lệ ATM1 ERN0.020 ERN2.6 MUR
3% Lãi suất thẻ tín dụng1 ERN0.030 ERN2.57 MUR
4%1 ERN0.040 ERN2.54 MUR
5% Tỷ lệ kiosk1 ERN0.050 ERN2.52 MUR
Chuyển đổi Nakfa Eritrea thành Rupee Mauritius
ERNMUR
12.65
513.26
1026.53
2053.06
50132.67
100265.34
250663.36
5001326.72
10002653.44
Chuyển đổi Rupee Mauritius thành Nakfa Eritrea
MURERN
10.38
51.88
103.76
207.53
5018.84
10037.68
25094.21
500188.43
1000376.86

Tất cả các loại tiền tệ