Tỷ giá hối đoái ERN/SGD 0.083994 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ERN | Phí chuyển nhượng | SGD |
| 0% | 1 ERN | 0.0 ERN | 0.084 SGD |
| 1% | 1 ERN | 0.010 ERN | 0.083 SGD |
| 2% | 1 ERN | 0.020 ERN | 0.082 SGD |
| 3% | 1 ERN | 0.030 ERN | 0.081 SGD |
| 4% | 1 ERN | 0.040 ERN | 0.081 SGD |
| 5% | 1 ERN | 0.050 ERN | 0.080 SGD |
| ERN | SGD |
| 1 | 0.084 |
| 5 | 0.42 |
| 10 | 0.84 |
| 20 | 1.67 |
| 50 | 4.19 |
| 100 | 8.39 |
| 250 | 20.99 |
| 500 | 41.99 |
| 1000 | 83.99 |
| SGD | ERN |
| 1 | 11.9 |
| 5 | 59.52 |
| 10 | 119.05 |
| 20 | 238.11 |
| 50 | 595.28 |
| 100 | 1190.56 |
| 250 | 2976.4 |
| 500 | 5952.8 |
| 1000 | 11905.61 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ERN (Nakfa Eritrea) hoặc SGD (Đô la Singapore), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.