1 Nakfa Eritrea (ERN) bằng 0.084687 Đô la Singapore (SGD) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .
Tỷ giá hối đoái ERN/SGD 0.084687 đã cập nhật phút trước
Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Nakfa Eritrea (ERN) sang Đô la Singapore (SGD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | ERN | Phí chuyển nhượng | SGD |
| 0% | 1 ERN | 0.0 ERN | 0.085 SGD |
| 1% | 1 ERN | 0.010 ERN | 0.084 SGD |
| 2% | 1 ERN | 0.020 ERN | 0.083 SGD |
| 3% | 1 ERN | 0.030 ERN | 0.082 SGD |
| 4% | 1 ERN | 0.040 ERN | 0.081 SGD |
| 5% | 1 ERN | 0.050 ERN | 0.080 SGD |
| ERN | SGD |
| 1 | 0.085 |
| 5 | 0.42 |
| 10 | 0.85 |
| 20 | 1.69 |
| 50 | 4.23 |
| 100 | 8.46 |
| 250 | 21.17 |
| 500 | 42.34 |
| 1000 | 84.68 |
| SGD | ERN |
| 1 | 11.8 |
| 5 | 59.04 |
| 10 | 118.08 |
| 20 | 236.16 |
| 50 | 590.4 |
| 100 | 1180.81 |
| 250 | 2952.04 |
| 500 | 5904.09 |
| 1000 | 11808.18 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ERN (Nakfa Eritrea) hoặc SGD (Đô la Singapore), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.