Valuta Ex Logo

ERN đến VND

Chuyển đổi Nakfa Eritrea (ERN) sang Đồng Việt Nam (VND) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

ERN - Nakfa Eritreaselect icon
Nfk
VND - Đồng Việt Namselect icon

Tỷ giá hối đoái ERN/VND 1731.33 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/ern-to-vnd?amount=1

Chuyển đổi từ Nakfa Eritrea (ERN) sang Đồng Việt Nam (VND)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Nakfa Eritrea (ERN) sang Đồng Việt Nam (VND) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ERN sang VND của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Nakfa Eritrea là tiền tệ củaEritrea

Đồng Việt Nam là tiền tệ củaViệt Nam

world mapcountries where ERN is usedcountries where VND is used

So sánh tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea với Đồng Việt Nam

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệERNPhí chuyển nhượngVND
0%1 ERN0.0 ERN1731.33 VND
1%1 ERN0.010 ERN1714.02 VND
2%1 ERN0.020 ERN1696.7 VND
3%1 ERN0.030 ERN1679.39 VND
4%1 ERN0.040 ERN1662.08 VND
5%1 ERN0.050 ERN1644.76 VND

Chuyển đổi Nakfa Eritrea thành Đồng Việt Nam

ERNVND
11731.33
58656.66
1017313.33
2034626.66
5086566.66
100173133.33
250432833.33
500865666.66
10001731333.33

Chuyển đổi Đồng Việt Nam thành Nakfa Eritrea

VNDERN
10.00058
50.0029
100.0058
200.012
500.029
1000.058
2500.14
5000.29
10000.58

Thông tin thêm về ERN hoặc VND

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ERN (Nakfa Eritrea) hoặc VND (Đồng Việt Nam), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ