Tỷ giá hối đoái ETB/ANG 0.013642 đã cập nhật phút trước
Tỷ lệ | ETB | Phí chuyển nhượng | ANG |
0% | 1 ETB | 0.0 ETB | 0.014 ANG |
1% | 1 ETB | 0.010 ETB | 0.014 ANG |
2% | 1 ETB | 0.020 ETB | 0.013 ANG |
3% | 1 ETB | 0.030 ETB | 0.013 ANG |
4% | 1 ETB | 0.040 ETB | 0.013 ANG |
5% | 1 ETB | 0.050 ETB | 0.013 ANG |
ETB | ANG |
1 | 0.014 |
5 | 0.068 |
10 | 0.14 |
20 | 0.27 |
50 | 0.68 |
100 | 1.36 |
250 | 3.41 |
500 | 6.82 |
1000 | 13.64 |
ANG | ETB |
1 | 73.3 |
5 | 366.5 |
10 | 733 |
20 | 1466.01 |
50 | 3665.03 |
100 | 7330.06 |
250 | 18325.15 |
500 | 36650.31 |
1000 | 73300.63 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ETB (Birr Ethiopia) hoặc ANG (Guilder Antille Hà Lan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.