Tỷ giá hối đoái ETB/AUD 0.0090611 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ETB | Phí chuyển nhượng | AUD |
| 0% | 1 ETB | 0.0 ETB | 0.0091 AUD |
| 1% | 1 ETB | 0.010 ETB | 0.0090 AUD |
| 2% | 1 ETB | 0.020 ETB | 0.0089 AUD |
| 3% | 1 ETB | 0.030 ETB | 0.0088 AUD |
| 4% | 1 ETB | 0.040 ETB | 0.0087 AUD |
| 5% | 1 ETB | 0.050 ETB | 0.0086 AUD |
| ETB | AUD |
| 1 | 0.0091 |
| 5 | 0.045 |
| 10 | 0.091 |
| 20 | 0.18 |
| 50 | 0.45 |
| 100 | 0.91 |
| 250 | 2.26 |
| 500 | 4.53 |
| 1000 | 9.06 |
| AUD | ETB |
| 1 | 110.36 |
| 5 | 551.8 |
| 10 | 1103.61 |
| 20 | 2207.22 |
| 50 | 5518.07 |
| 100 | 11036.14 |
| 250 | 27590.35 |
| 500 | 55180.71 |
| 1000 | 110361.42 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ETB (Birr Ethiopia) hoặc AUD (Đô la Australia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.