Valuta Ex Logo

ETB đến BMD

Chuyển đổi Birr Ethiopia (ETB) sang Đô la Bermuda (BMD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

ETB - Birr Ethiopiaselect icon
Br
BMD - Đô la Bermudaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái ETB/BMD 0.0064196 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/etb-to-bmd?amount=1

Chuyển đổi từ Birr Ethiopia (ETB) sang Đô la Bermuda (BMD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Birr Ethiopia (ETB) sang Đô la Bermuda (BMD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ETB sang BMD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Birr Ethiopia là tiền tệ củaEthiopia

Đô la Bermuda là tiền tệ củaBermuda

world mapcountries where ETB is usedcountries where BMD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia với Đô la Bermuda

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệETBPhí chuyển nhượngBMD
0%1 ETB0.0 ETB0.0064 BMD
1%1 ETB0.010 ETB0.0064 BMD
2%1 ETB0.020 ETB0.0063 BMD
3%1 ETB0.030 ETB0.0062 BMD
4%1 ETB0.040 ETB0.0062 BMD
5%1 ETB0.050 ETB0.0061 BMD

Chuyển đổi Birr Ethiopia thành Đô la Bermuda

ETBBMD
10.0064
50.032
100.064
200.13
500.32
1000.64
2501.6
5003.2
10006.41

Chuyển đổi Đô la Bermuda thành Birr Ethiopia

BMDETB
1155.77
5778.86
101557.72
203115.45
507788.64
10015577.28
25038943.22
50077886.44
1000155772.88

Thông tin thêm về ETB hoặc BMD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ETB (Birr Ethiopia) hoặc BMD (Đô la Bermuda), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ