Tỷ giá hối đoái ETB/BYN 0.024722 đã cập nhật phút trước
Tỷ lệ | ETB | Phí chuyển nhượng | BYN |
0% | 1 ETB | 0.0 ETB | 0.025 BYN |
1% | 1 ETB | 0.010 ETB | 0.024 BYN |
2% | 1 ETB | 0.020 ETB | 0.024 BYN |
3% | 1 ETB | 0.030 ETB | 0.024 BYN |
4% | 1 ETB | 0.040 ETB | 0.024 BYN |
5% | 1 ETB | 0.050 ETB | 0.023 BYN |
ETB | BYN |
1 | 0.025 |
5 | 0.12 |
10 | 0.25 |
20 | 0.49 |
50 | 1.23 |
100 | 2.47 |
250 | 6.18 |
500 | 12.36 |
1000 | 24.72 |
BYN | ETB |
1 | 40.45 |
5 | 202.25 |
10 | 404.5 |
20 | 809 |
50 | 2022.51 |
100 | 4045.03 |
250 | 10112.58 |
500 | 20225.17 |
1000 | 40450.35 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ETB (Birr Ethiopia) hoặc BYN (Rúp Belarus), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.