Tỷ giá hối đoái ETB/GHS 0.070738 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ETB | Phí chuyển nhượng | GHS |
| 0% | 1 ETB | 0.0 ETB | 0.071 GHS |
| 1% | 1 ETB | 0.010 ETB | 0.070 GHS |
| 2% | 1 ETB | 0.020 ETB | 0.069 GHS |
| 3% | 1 ETB | 0.030 ETB | 0.069 GHS |
| 4% | 1 ETB | 0.040 ETB | 0.068 GHS |
| 5% | 1 ETB | 0.050 ETB | 0.067 GHS |
| ETB | GHS |
| 1 | 0.071 |
| 5 | 0.35 |
| 10 | 0.71 |
| 20 | 1.41 |
| 50 | 3.53 |
| 100 | 7.07 |
| 250 | 17.68 |
| 500 | 35.36 |
| 1000 | 70.73 |
| GHS | ETB |
| 1 | 14.13 |
| 5 | 70.68 |
| 10 | 141.36 |
| 20 | 282.73 |
| 50 | 706.83 |
| 100 | 1413.67 |
| 250 | 3534.17 |
| 500 | 7068.35 |
| 1000 | 14136.71 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ETB (Birr Ethiopia) hoặc GHS (Cedi Ghana), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.