Tỷ giá hối đoái ETB/GHS 0.068828 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ETB | Phí chuyển nhượng | GHS |
| 0% | 1 ETB | 0.0 ETB | 0.069 GHS |
| 1% | 1 ETB | 0.010 ETB | 0.068 GHS |
| 2% | 1 ETB | 0.020 ETB | 0.067 GHS |
| 3% | 1 ETB | 0.030 ETB | 0.067 GHS |
| 4% | 1 ETB | 0.040 ETB | 0.066 GHS |
| 5% | 1 ETB | 0.050 ETB | 0.065 GHS |
| ETB | GHS |
| 1 | 0.069 |
| 5 | 0.34 |
| 10 | 0.69 |
| 20 | 1.37 |
| 50 | 3.44 |
| 100 | 6.88 |
| 250 | 17.2 |
| 500 | 34.41 |
| 1000 | 68.82 |
| GHS | ETB |
| 1 | 14.52 |
| 5 | 72.64 |
| 10 | 145.28 |
| 20 | 290.57 |
| 50 | 726.44 |
| 100 | 1452.89 |
| 250 | 3632.23 |
| 500 | 7264.46 |
| 1000 | 14528.92 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ETB (Birr Ethiopia) hoặc GHS (Cedi Ghana), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.