Tỷ giá hối đoái ETB/GIP 0.0046724 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ETB | Phí chuyển nhượng | GIP |
| 0% | 1 ETB | 0.0 ETB | 0.0047 GIP |
| 1% | 1 ETB | 0.010 ETB | 0.0046 GIP |
| 2% | 1 ETB | 0.020 ETB | 0.0046 GIP |
| 3% | 1 ETB | 0.030 ETB | 0.0045 GIP |
| 4% | 1 ETB | 0.040 ETB | 0.0045 GIP |
| 5% | 1 ETB | 0.050 ETB | 0.0044 GIP |
| ETB | GIP |
| 1 | 0.0047 |
| 5 | 0.023 |
| 10 | 0.047 |
| 20 | 0.093 |
| 50 | 0.23 |
| 100 | 0.47 |
| 250 | 1.16 |
| 500 | 2.33 |
| 1000 | 4.67 |
| GIP | ETB |
| 1 | 214.02 |
| 5 | 1070.1 |
| 10 | 2140.2 |
| 20 | 4280.41 |
| 50 | 10701.04 |
| 100 | 21402.08 |
| 250 | 53505.21 |
| 500 | 107010.42 |
| 1000 | 214020.84 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ETB (Birr Ethiopia) hoặc GIP (Bảng Gibraltar), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.