Tỷ giá hối đoái ETB/ILS 0.020482 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ETB | Phí chuyển nhượng | ILS |
| 0% | 1 ETB | 0.0 ETB | 0.020 ILS |
| 1% | 1 ETB | 0.010 ETB | 0.020 ILS |
| 2% | 1 ETB | 0.020 ETB | 0.020 ILS |
| 3% | 1 ETB | 0.030 ETB | 0.020 ILS |
| 4% | 1 ETB | 0.040 ETB | 0.020 ILS |
| 5% | 1 ETB | 0.050 ETB | 0.019 ILS |
| ETB | ILS |
| 1 | 0.020 |
| 5 | 0.10 |
| 10 | 0.20 |
| 20 | 0.41 |
| 50 | 1.02 |
| 100 | 2.04 |
| 250 | 5.12 |
| 500 | 10.24 |
| 1000 | 20.48 |
| ILS | ETB |
| 1 | 48.82 |
| 5 | 244.12 |
| 10 | 488.24 |
| 20 | 976.48 |
| 50 | 2441.21 |
| 100 | 4882.42 |
| 250 | 12206.07 |
| 500 | 24412.14 |
| 1000 | 48824.29 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ETB (Birr Ethiopia) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.