Valuta Ex Logo

ETB đến KZT

Chuyển đổi Birr Ethiopia (ETB) sang Tenge Kazakhstan (KZT) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

ETB - Birr Ethiopiaselect icon
Br
KZT - Tenge Kazakhstanselect icon

Tỷ giá hối đoái ETB/KZT 3.15 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/etb-to-kzt?amount=1

Chuyển đổi từ Birr Ethiopia (ETB) sang Tenge Kazakhstan (KZT)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Birr Ethiopia (ETB) sang Tenge Kazakhstan (KZT) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ETB sang KZT của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Birr Ethiopia là tiền tệ củaEthiopia

Tenge Kazakhstan là tiền tệ củaKazakhstan

world mapcountries where ETB is usedcountries where KZT is used

So sánh tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia với Tenge Kazakhstan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệETBPhí chuyển nhượngKZT
0%1 ETB0.0 ETB3.15 KZT
1%1 ETB0.010 ETB3.12 KZT
2%1 ETB0.020 ETB3.09 KZT
3%1 ETB0.030 ETB3.06 KZT
4%1 ETB0.040 ETB3.03 KZT
5%1 ETB0.050 ETB3 KZT

Chuyển đổi Birr Ethiopia thành Tenge Kazakhstan

ETBKZT
13.15
515.79
1031.58
2063.17
50157.93
100315.86
250789.66
5001579.32
10003158.65

Chuyển đổi Tenge Kazakhstan thành Birr Ethiopia

KZTETB
10.32
51.58
103.16
206.33
5015.82
10031.65
25079.14
500158.29
1000316.59

Thông tin thêm về ETB hoặc KZT

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ETB (Birr Ethiopia) hoặc KZT (Tenge Kazakhstan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ