Tỷ giá hối đoái ETB/MAD 0.058527 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ETB | Phí chuyển nhượng | MAD |
| 0% | 1 ETB | 0.0 ETB | 0.059 MAD |
| 1% | 1 ETB | 0.010 ETB | 0.058 MAD |
| 2% | 1 ETB | 0.020 ETB | 0.057 MAD |
| 3% | 1 ETB | 0.030 ETB | 0.057 MAD |
| 4% | 1 ETB | 0.040 ETB | 0.056 MAD |
| 5% | 1 ETB | 0.050 ETB | 0.056 MAD |
| ETB | MAD |
| 1 | 0.059 |
| 5 | 0.29 |
| 10 | 0.59 |
| 20 | 1.17 |
| 50 | 2.92 |
| 100 | 5.85 |
| 250 | 14.63 |
| 500 | 29.26 |
| 1000 | 58.52 |
| MAD | ETB |
| 1 | 17.08 |
| 5 | 85.43 |
| 10 | 170.86 |
| 20 | 341.72 |
| 50 | 854.3 |
| 100 | 1708.61 |
| 250 | 4271.54 |
| 500 | 8543.08 |
| 1000 | 17086.16 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ETB (Birr Ethiopia) hoặc MAD (Dirham Ma-rốc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.