ETB đến MNT

Chuyển đổi Birr Ethiopia (ETB) sang Tugrik Mông Cổ (MNT) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

ETB - Birr Ethiopia
Br
MNT - Tugrik Mông Cổ
Tỷ giá hối đoái ETB/MNT 82.12 đã cập nhật 58 phút trước
Birr Ethiopia là tiền tệ củaEthiopia
Tugrik Mông Cổ là tiền tệ củaMông Cổ
So sánh tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia với Tugrik Mông CổPhụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệETBPhí chuyển nhượngMNT
0% Lãi suất liên ngân hàng1 ETB0.0 ETB82.12 MNT
1%1 ETB0.010 ETB81.3 MNT
2% Tỷ lệ ATM1 ETB0.020 ETB80.48 MNT
3% Lãi suất thẻ tín dụng1 ETB0.030 ETB79.66 MNT
4%1 ETB0.040 ETB78.84 MNT
5% Tỷ lệ kiosk1 ETB0.050 ETB78.02 MNT
Chuyển đổi Birr Ethiopia thành Tugrik Mông Cổ
ETBMNT
182.12
5410.64
10821.29
201642.59
504106.48
1008212.96
25020532.41
50041064.83
100082129.66
Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ thành Birr Ethiopia
MNTETB
10.012
50.061
100.12
200.24
500.61
1001.21
2503.04
5006.08
100012.17

Tất cả các loại tiền tệ