Tỷ giá hối đoái ETB/SBD 0.051937 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ETB | Phí chuyển nhượng | SBD |
| 0% | 1 ETB | 0.0 ETB | 0.052 SBD |
| 1% | 1 ETB | 0.010 ETB | 0.051 SBD |
| 2% | 1 ETB | 0.020 ETB | 0.051 SBD |
| 3% | 1 ETB | 0.030 ETB | 0.050 SBD |
| 4% | 1 ETB | 0.040 ETB | 0.050 SBD |
| 5% | 1 ETB | 0.050 ETB | 0.049 SBD |
| ETB | SBD |
| 1 | 0.052 |
| 5 | 0.26 |
| 10 | 0.52 |
| 20 | 1.03 |
| 50 | 2.59 |
| 100 | 5.19 |
| 250 | 12.98 |
| 500 | 25.96 |
| 1000 | 51.93 |
| SBD | ETB |
| 1 | 19.25 |
| 5 | 96.26 |
| 10 | 192.53 |
| 20 | 385.07 |
| 50 | 962.69 |
| 100 | 1925.39 |
| 250 | 4813.48 |
| 500 | 9626.96 |
| 1000 | 19253.93 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ETB (Birr Ethiopia) hoặc SBD (Đô la quần đảo Solomon), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.