Valuta Ex Logo

ETH đến EUR

Chuyển đổi Ethereum (ETH) sang Euro (EUR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

1 Ethereum (ETH) bằng 2150.54 Euro (EUR) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

ETH - Ethereumselect icon
Ξ
EUR - Euroselect icon

Tỷ giá hối đoái ETH/EUR 2150.54 đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

https://valuta.exchange/vi/eth-to-eur?amount=1

Chuyển đổi từ Ethereum (ETH) sang Euro (EUR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Ethereum (ETH) sang Euro (EUR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ETH sang EUR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Euro là tiền tệ của Quần đảo Åland, Andorra, Áo, Bỉ, Síp, Estonia, Phần Lan, Pháp, Guiana thuộc Pháp, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Đức, Hy Lạp, Guadeloupe, Thành Vatican, Ireland, Italy, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Kosovo, Réunion, St. Barthélemy, St. Martin, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha

world mapcountries where EUR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Ethereum với Euro

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệETHPhí chuyển nhượngEUR
0%1 ETH0.0 ETH2150.54 EUR
1%1 ETH0.010 ETH2129.04 EUR
2%1 ETH0.020 ETH2107.53 EUR
3%1 ETH0.030 ETH2086.03 EUR
4%1 ETH0.040 ETH2064.52 EUR
5%1 ETH0.050 ETH2043.02 EUR

Chuyển đổi Ethereum thành Euro

ETHEUR
12150.54
510752.74
1021505.48
2043010.96
50107527.42
100215054.84
250537637.11
5001075274.22
10002150548.44

Chuyển đổi Euro thành Ethereum

EURETH
10.00046
50.0023
100.0046
200.0093
500.023
1000.046
2500.12
5000.23
10000.46

Thông tin thêm về ETH hoặc EUR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ETH (Ethereum) hoặc EUR (Euro), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ