Valuta Ex Logo

EUR đến AOA

Chuyển đổi Euro (EUR) sang Kwanza Angola (AOA) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

1 Euro (EUR) bằng 1027.33 Kwanza Angola (AOA) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

EUR - Euroselect icon
€
AOA - Kwanza Angolaselect icon
Kz

Tỷ giá hối đoái EUR/AOA 1027.33 đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

https://valuta.exchange/vi/eur-to-aoa?amount=1

Chuyển đổi từ Euro (EUR) sang Kwanza Angola (AOA)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Euro (EUR) sang Kwanza Angola (AOA) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá EUR sang AOA của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Euro là tiền tệ của Quần đảo Åland, Andorra, Áo, Bỉ, Síp, Estonia, Phần Lan, Pháp, Guiana thuộc Pháp, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Đức, Hy Lạp, Guadeloupe, Thành Vatican, Ireland, Italy, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Kosovo, Réunion, St. Barthélemy, St. Martin, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha

Kwanza Angola là tiền tệ của Angola

world mapcountries where EUR is usedcountries where AOA is used

So sánh tỷ giá hối đoái Euro với Kwanza Angola

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệEURPhí chuyển nhượngAOA
0%1 EUR0.0 EUR1027.33 AOA
1%1 EUR0.010 EUR1017.06 AOA
2%1 EUR0.020 EUR1006.78 AOA
3%1 EUR0.030 EUR996.51 AOA
4%1 EUR0.040 EUR986.24 AOA
5%1 EUR0.050 EUR975.96 AOA

Chuyển đổi Euro thành Kwanza Angola

EURAOA
11027.33
55136.67
1010273.35
2020546.71
5051366.77
100102733.55
250256833.89
500513667.78
10001027335.57

Chuyển đổi Kwanza Angola thành Euro

AOAEUR
10.00097
50.0049
100.0097
200.019
500.049
1000.097
2500.24
5000.49
10000.97

Thông tin thêm về EUR hoặc AOA

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về EUR (Euro) hoặc AOA (Kwanza Angola), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ