Valuta Ex Logo

EUR đến BDT

Chuyển đổi Euro (EUR) sang Taka Bangladesh (BDT) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

1 Euro (EUR) bằng 143.72 Taka Bangladesh (BDT) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

EUR - Euroselect icon
BDT - Taka Bangladeshselect icon

Tỷ giá hối đoái EUR/BDT 143.72 đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

https://valuta.exchange/vi/eur-to-bdt?amount=1

Chuyển đổi từ Euro (EUR) sang Taka Bangladesh (BDT)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Euro (EUR) sang Taka Bangladesh (BDT) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá EUR sang BDT của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Euro là tiền tệ của Quần đảo Åland, Andorra, Áo, Bỉ, Síp, Estonia, Phần Lan, Pháp, Guiana thuộc Pháp, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Đức, Hy Lạp, Guadeloupe, Thành Vatican, Ireland, Italy, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Kosovo, Réunion, St. Barthélemy, St. Martin, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha

Taka Bangladesh là tiền tệ của Bangladesh

world mapcountries where EUR is usedcountries where BDT is used

So sánh tỷ giá hối đoái Euro với Taka Bangladesh

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệEURPhí chuyển nhượngBDT
0%1 EUR0.0 EUR143.72 BDT
1%1 EUR0.010 EUR142.28 BDT
2%1 EUR0.020 EUR140.84 BDT
3%1 EUR0.030 EUR139.41 BDT
4%1 EUR0.040 EUR137.97 BDT
5%1 EUR0.050 EUR136.53 BDT

Chuyển đổi Euro thành Taka Bangladesh

EURBDT
1143.72
5718.62
101437.24
202874.48
507186.21
10014372.43
25035931.08
50071862.17
1000143724.34

Chuyển đổi Taka Bangladesh thành Euro

BDTEUR
10.0070
50.035
100.070
200.14
500.35
1000.70
2501.73
5003.47
10006.95

Thông tin thêm về EUR hoặc BDT

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về EUR (Euro) hoặc BDT (Taka Bangladesh), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ