EUR đến BHD

Chuyển đổi Euro (EUR) sang Dinar Bahrain (BHD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

EUR - Euro
BHD - Dinar Bahrain
.د.ب
Tỷ giá hối đoái EUR/BHD 0.44831 đã cập nhật 2 giờ trước
Euro là tiền tệ củaQuần đảo Åland, Andorra, Áo, Bỉ, Síp, Estonia, Phần Lan, Pháp, Guiana thuộc Pháp, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Đức, Hy Lạp, Guadeloupe, Thành Vatican, Ireland, Italy, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Kosovo, Réunion, St. Barthélemy, St. Martin, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha, Zimbabwe
Dinar Bahrain là tiền tệ củaBahrain
So sánh tỷ giá hối đoái Euro với Dinar BahrainPhụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệEURPhí chuyển nhượngBHD
0% Lãi suất liên ngân hàng1 EUR0.0 EUR0.45 BHD
1%1 EUR0.010 EUR0.44 BHD
2% Tỷ lệ ATM1 EUR0.020 EUR0.44 BHD
3% Lãi suất thẻ tín dụng1 EUR0.030 EUR0.43 BHD
4%1 EUR0.040 EUR0.43 BHD
5% Tỷ lệ kiosk1 EUR0.050 EUR0.43 BHD
Chuyển đổi Euro thành Dinar Bahrain
EURBHD
10.45
52.24
104.48
208.96
5022.41
10044.83
250112.07
500224.15
1000448.3
Chuyển đổi Dinar Bahrain thành Euro
BHDEUR
12.23
511.15
1022.3
2044.61
50111.53
100223.06
250557.65
5001115.3
10002230.6

Tất cả các loại tiền tệ