Valuta Ex Logo

EUR đến BIF

Chuyển đổi Euro (EUR) sang Franc Burundi (BIF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

EUR - Euroselect icon
BIF - Franc Burundiselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái EUR/BIF 3539.11 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/eur-to-bif?amount=1

Euro là tiền tệ củaQuần đảo Åland, Andorra, Áo, Bỉ, Síp, Estonia, Phần Lan, Pháp, Guiana thuộc Pháp, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Đức, Hy Lạp, Guadeloupe, Thành Vatican, Ireland, Italy, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Kosovo, Réunion, St. Barthélemy, St. Martin, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha

Franc Burundi là tiền tệ củaBurundi

world mapcountries where EUR is usedcountries where BIF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Euro với Franc Burundi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệEURPhí chuyển nhượngBIF
0%1 EUR0.0 EUR3539.11 BIF
1%1 EUR0.010 EUR3503.72 BIF
2%1 EUR0.020 EUR3468.33 BIF
3%1 EUR0.030 EUR3432.94 BIF
4%1 EUR0.040 EUR3397.55 BIF
5%1 EUR0.050 EUR3362.15 BIF

Chuyển đổi Euro thành Franc Burundi

EURBIF
13539.11
517695.57
1035391.15
2070782.31
50176955.78
100353911.56
250884778.91
5001769557.82
10003539115.64

Chuyển đổi Franc Burundi thành Euro

BIFEUR
10.00028
50.0014
100.0028
200.0057
500.014
1000.028
2500.071
5000.14
10000.28

Thông tin thêm về EUR hoặc BIF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về EUR (Euro) hoặc BIF (Franc Burundi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ