EUR đến BOB

Chuyển đổi Euro (EUR) sang Boliviano Bolivia (BOB) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

EUR - Euro
BOB - Boliviano Bolivia
Bs.
Tỷ giá hối đoái EUR/BOB 7.65 đã cập nhật 32 phút trước
Euro là tiền tệ củaQuần đảo Åland, Andorra, Áo, Bỉ, Síp, Estonia, Phần Lan, Pháp, Guiana thuộc Pháp, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Đức, Hy Lạp, Guadeloupe, Thành Vatican, Ireland, Italy, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Kosovo, Réunion, St. Barthélemy, St. Martin, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha, Zimbabwe
Boliviano Bolivia là tiền tệ củaBolivia
So sánh tỷ giá hối đoái Euro với Boliviano BoliviaPhụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệEURPhí chuyển nhượngBOB
0% Lãi suất liên ngân hàng1 EUR0.0 EUR7.65 BOB
1%1 EUR0.010 EUR7.57 BOB
2% Tỷ lệ ATM1 EUR0.020 EUR7.49 BOB
3% Lãi suất thẻ tín dụng1 EUR0.030 EUR7.42 BOB
4%1 EUR0.040 EUR7.34 BOB
5% Tỷ lệ kiosk1 EUR0.050 EUR7.26 BOB
Chuyển đổi Euro thành Boliviano Bolivia
EURBOB
17.65
538.25
1076.51
20153.02
50382.56
100765.13
2501912.84
5003825.69
10007651.39
Chuyển đổi Boliviano Bolivia thành Euro
BOBEUR
10.13
50.65
101.3
202.61
506.53
10013.06
25032.67
50065.34
1000130.69

Tất cả các loại tiền tệ