Valuta Ex Logo

EUR đến CVE

Chuyển đổi Euro (EUR) sang Escudo Cape Verde (CVE) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

EUR - Euroselect icon
CVE - Escudo Cape Verdeselect icon
Esc

Tỷ giá hối đoái EUR/CVE 111.17 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/eur-to-cve?amount=1

Chuyển đổi từ Euro (EUR) sang Escudo Cape Verde (CVE)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Euro (EUR) sang Escudo Cape Verde (CVE) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá EUR sang CVE của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Euro là tiền tệ củaQuần đảo Åland, Andorra, Áo, Bỉ, Síp, Estonia, Phần Lan, Pháp, Guiana thuộc Pháp, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Đức, Hy Lạp, Guadeloupe, Thành Vatican, Ireland, Italy, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Kosovo, Réunion, St. Barthélemy, St. Martin, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha

Escudo Cape Verde là tiền tệ củaCape Verde

world mapcountries where EUR is usedcountries where CVE is used

So sánh tỷ giá hối đoái Euro với Escudo Cape Verde

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệEURPhí chuyển nhượngCVE
0%1 EUR0.0 EUR111.17 CVE
1%1 EUR0.010 EUR110.06 CVE
2%1 EUR0.020 EUR108.95 CVE
3%1 EUR0.030 EUR107.83 CVE
4%1 EUR0.040 EUR106.72 CVE
5%1 EUR0.050 EUR105.61 CVE

Chuyển đổi Euro thành Escudo Cape Verde

EURCVE
1111.17
5555.87
101111.74
202223.48
505558.72
10011117.44
25027793.61
50055587.22
1000111174.45

Chuyển đổi Escudo Cape Verde thành Euro

CVEEUR
10.0090
50.045
100.090
200.18
500.45
1000.90
2502.24
5004.49
10008.99

Thông tin thêm về EUR hoặc CVE

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về EUR (Euro) hoặc CVE (Escudo Cape Verde), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ