Valuta Ex Logo

EUR đến DZD

Chuyển đổi Euro (EUR) sang Dinar Algeria (DZD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

1 Euro (EUR) bằng 152.18 Dinar Algeria (DZD) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

EUR - Euroselect icon
€
DZD - Dinar Algeriaselect icon
د.ج

Tỷ giá hối đoái EUR/DZD 152.18 đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

https://valuta.exchange/vi/eur-to-dzd?amount=1

Chuyển đổi từ Euro (EUR) sang Dinar Algeria (DZD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Euro (EUR) sang Dinar Algeria (DZD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá EUR sang DZD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Euro là tiền tệ của Quần đảo Åland, Andorra, Áo, Bỉ, Síp, Estonia, Phần Lan, Pháp, Guiana thuộc Pháp, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Đức, Hy Lạp, Guadeloupe, Thành Vatican, Ireland, Italy, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Kosovo, Réunion, St. Barthélemy, St. Martin, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha

Dinar Algeria là tiền tệ của Algeria, Tây Sahara

world mapcountries where EUR is usedcountries where DZD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Euro với Dinar Algeria

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệEURPhí chuyển nhượngDZD
0%1 EUR0.0 EUR152.18 DZD
1%1 EUR0.010 EUR150.66 DZD
2%1 EUR0.020 EUR149.14 DZD
3%1 EUR0.030 EUR147.62 DZD
4%1 EUR0.040 EUR146.09 DZD
5%1 EUR0.050 EUR144.57 DZD

Chuyển đổi Euro thành Dinar Algeria

EURDZD
1152.18
5760.93
101521.86
203043.73
507609.34
10015218.69
25038046.74
50076093.48
1000152186.96

Chuyển đổi Dinar Algeria thành Euro

DZDEUR
10.0066
50.033
100.066
200.13
500.33
1000.66
2501.64
5003.28
10006.57

Thông tin thêm về EUR hoặc DZD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về EUR (Euro) hoặc DZD (Dinar Algeria), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ