EUR đến ERN

Chuyển đổi Euro (EUR) sang Nakfa Eritrea (ERN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

EUR - Euro
ERN - Nakfa Eritrea
Nfk
Tỷ giá hối đoái EUR/ERN 16.93 đã cập nhật 1 giờ trước
Euro là tiền tệ củaQuần đảo Åland, Andorra, Áo, Bỉ, Síp, Estonia, Phần Lan, Pháp, Guiana thuộc Pháp, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Đức, Hy Lạp, Guadeloupe, Thành Vatican, Ireland, Italy, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Kosovo, Réunion, St. Barthélemy, St. Martin, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha, Zimbabwe
Nakfa Eritrea là tiền tệ củaEritrea
So sánh tỷ giá hối đoái Euro với Nakfa EritreaPhụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệEURPhí chuyển nhượngERN
0% Lãi suất liên ngân hàng1 EUR0.0 EUR16.93 ERN
1%1 EUR0.010 EUR16.76 ERN
2% Tỷ lệ ATM1 EUR0.020 EUR16.59 ERN
3% Lãi suất thẻ tín dụng1 EUR0.030 EUR16.42 ERN
4%1 EUR0.040 EUR16.26 ERN
5% Tỷ lệ kiosk1 EUR0.050 EUR16.09 ERN
Chuyển đổi Euro thành Nakfa Eritrea
EURERN
116.93
584.68
10169.37
20338.75
50846.88
1001693.76
2504234.41
5008468.82
100016937.65
Chuyển đổi Nakfa Eritrea thành Euro
ERNEUR
10.059
50.30
100.59
201.18
502.95
1005.9
25014.76
50029.52
100059.04

Tất cả các loại tiền tệ