Valuta Ex Logo

EUR đến GMD

Chuyển đổi Euro (EUR) sang Dalasi Gambia (GMD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

EUR - Euroselect icon
GMD - Dalasi Gambiaselect icon
D

Tỷ giá hối đoái EUR/GMD 84.76 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/eur-to-gmd?amount=1

Chuyển đổi từ Euro (EUR) sang Dalasi Gambia (GMD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Euro (EUR) sang Dalasi Gambia (GMD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá EUR sang GMD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Euro là tiền tệ củaQuần đảo Åland, Andorra, Áo, Bỉ, Síp, Estonia, Phần Lan, Pháp, Guiana thuộc Pháp, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Đức, Hy Lạp, Guadeloupe, Thành Vatican, Ireland, Italy, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Kosovo, Réunion, St. Barthélemy, St. Martin, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha

Dalasi Gambia là tiền tệ củaGambia

world mapcountries where EUR is usedcountries where GMD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Euro với Dalasi Gambia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệEURPhí chuyển nhượngGMD
0%1 EUR0.0 EUR84.76 GMD
1%1 EUR0.010 EUR83.92 GMD
2%1 EUR0.020 EUR83.07 GMD
3%1 EUR0.030 EUR82.22 GMD
4%1 EUR0.040 EUR81.37 GMD
5%1 EUR0.050 EUR80.53 GMD

Chuyển đổi Euro thành Dalasi Gambia

EURGMD
184.76
5423.84
10847.69
201695.39
504238.48
1008476.96
25021192.4
50042384.8
100084769.6

Chuyển đổi Dalasi Gambia thành Euro

GMDEUR
10.012
50.059
100.12
200.24
500.59
1001.17
2502.94
5005.89
100011.79

Thông tin thêm về EUR hoặc GMD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về EUR (Euro) hoặc GMD (Dalasi Gambia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ