Valuta Ex Logo

EUR đến HRK

Chuyển đổi Euro (EUR) sang Kuna Croatia (HRK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

EUR - Euroselect icon
HRK - Kuna Croatiaselect icon
kn

Tỷ giá hối đoái EUR/HRK 7.53 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/eur-to-hrk?amount=1

Chuyển đổi từ Euro (EUR) sang Kuna Croatia (HRK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Euro (EUR) sang Kuna Croatia (HRK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá EUR sang HRK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Euro là tiền tệ củaQuần đảo Åland, Andorra, Áo, Bỉ, Síp, Estonia, Phần Lan, Pháp, Guiana thuộc Pháp, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Đức, Hy Lạp, Guadeloupe, Thành Vatican, Ireland, Italy, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Kosovo, Réunion, St. Barthélemy, St. Martin, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha

Kuna Croatia là tiền tệ củaCroatia

world mapcountries where EUR is usedcountries where HRK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Euro với Kuna Croatia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệEURPhí chuyển nhượngHRK
0%1 EUR0.0 EUR7.53 HRK
1%1 EUR0.010 EUR7.46 HRK
2%1 EUR0.020 EUR7.38 HRK
3%1 EUR0.030 EUR7.31 HRK
4%1 EUR0.040 EUR7.23 HRK
5%1 EUR0.050 EUR7.15 HRK

Chuyển đổi Euro thành Kuna Croatia

EURHRK
17.53
537.68
1075.36
20150.72
50376.81
100753.62
2501884.07
5003768.14
10007536.29

Chuyển đổi Kuna Croatia thành Euro

HRKEUR
10.13
50.66
101.32
202.65
506.63
10013.26
25033.17
50066.34
1000132.69

Thông tin thêm về EUR hoặc HRK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về EUR (Euro) hoặc HRK (Kuna Croatia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ