Valuta Ex Logo

EUR đến INR

Chuyển đổi Euro (EUR) sang Rupee Ấn Độ (INR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

EUR - Euroselect icon
INR - Rupee Ấn Độselect icon

Tỷ giá hối đoái EUR/INR 106.65 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/eur-to-inr?amount=1

Chuyển đổi từ Euro (EUR) sang Rupee Ấn Độ (INR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Euro (EUR) sang Rupee Ấn Độ (INR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá EUR sang INR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Euro là tiền tệ củaQuần đảo Åland, Andorra, Áo, Bỉ, Síp, Estonia, Phần Lan, Pháp, Guiana thuộc Pháp, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Đức, Hy Lạp, Guadeloupe, Thành Vatican, Ireland, Italy, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Kosovo, Réunion, St. Barthélemy, St. Martin, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha

Rupee Ấn Độ là tiền tệ củaBhutan, Ấn Độ

world mapcountries where EUR is usedcountries where INR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Euro với Rupee Ấn Độ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệEURPhí chuyển nhượngINR
0%1 EUR0.0 EUR106.65 INR
1%1 EUR0.010 EUR105.58 INR
2%1 EUR0.020 EUR104.52 INR
3%1 EUR0.030 EUR103.45 INR
4%1 EUR0.040 EUR102.38 INR
5%1 EUR0.050 EUR101.32 INR

Chuyển đổi Euro thành Rupee Ấn Độ

EURINR
1106.65
5533.28
101066.56
202133.12
505332.81
10010665.62
25026664.06
50053328.12
1000106656.24

Chuyển đổi Rupee Ấn Độ thành Euro

INREUR
10.0094
50.047
100.094
200.19
500.47
1000.94
2502.34
5004.68
10009.37

Thông tin thêm về EUR hoặc INR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về EUR (Euro) hoặc INR (Rupee Ấn Độ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ