Valuta Ex Logo

EUR đến KGS

Chuyển đổi Euro (EUR) sang Som Kyrgyzstan (KGS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

EUR - Euroselect icon
KGS - Som Kyrgyzstanselect icon
с

Tỷ giá hối đoái EUR/KGS 103.81 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/eur-to-kgs?amount=1

Chuyển đổi từ Euro (EUR) sang Som Kyrgyzstan (KGS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Euro (EUR) sang Som Kyrgyzstan (KGS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá EUR sang KGS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Euro là tiền tệ củaQuần đảo Åland, Andorra, Áo, Bỉ, Síp, Estonia, Phần Lan, Pháp, Guiana thuộc Pháp, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Đức, Hy Lạp, Guadeloupe, Thành Vatican, Ireland, Italy, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Kosovo, Réunion, St. Barthélemy, St. Martin, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha

Som Kyrgyzstan là tiền tệ củaKyrgyzstan

world mapcountries where EUR is usedcountries where KGS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Euro với Som Kyrgyzstan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệEURPhí chuyển nhượngKGS
0%1 EUR0.0 EUR103.81 KGS
1%1 EUR0.010 EUR102.77 KGS
2%1 EUR0.020 EUR101.73 KGS
3%1 EUR0.030 EUR100.69 KGS
4%1 EUR0.040 EUR99.65 KGS
5%1 EUR0.050 EUR98.61 KGS

Chuyển đổi Euro thành Som Kyrgyzstan

EURKGS
1103.81
5519.05
101038.1
202076.21
505190.52
10010381.05
25025952.62
50051905.25
1000103810.5

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan thành Euro

KGSEUR
10.0096
50.048
100.096
200.19
500.48
1000.96
2502.4
5004.81
10009.63

Thông tin thêm về EUR hoặc KGS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về EUR (Euro) hoặc KGS (Som Kyrgyzstan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ