Valuta Ex Logo

EUR đến KZT

Chuyển đổi Euro (EUR) sang Tenge Kazakhstan (KZT) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

1 Euro (EUR) bằng 536.09 Tenge Kazakhstan (KZT) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

EUR - Euroselect icon
KZT - Tenge Kazakhstanselect icon

Tỷ giá hối đoái EUR/KZT 536.09 đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

https://valuta.exchange/vi/eur-to-kzt?amount=1

Chuyển đổi từ Euro (EUR) sang Tenge Kazakhstan (KZT)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Euro (EUR) sang Tenge Kazakhstan (KZT) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá EUR sang KZT của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Euro là tiền tệ của Quần đảo Åland, Andorra, Áo, Bỉ, Síp, Estonia, Phần Lan, Pháp, Guiana thuộc Pháp, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Đức, Hy Lạp, Guadeloupe, Thành Vatican, Ireland, Italy, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Kosovo, Réunion, St. Barthélemy, St. Martin, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha

Tenge Kazakhstan là tiền tệ của Kazakhstan

world mapcountries where EUR is usedcountries where KZT is used

So sánh tỷ giá hối đoái Euro với Tenge Kazakhstan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệEURPhí chuyển nhượngKZT
0%1 EUR0.0 EUR536.09 KZT
1%1 EUR0.010 EUR530.73 KZT
2%1 EUR0.020 EUR525.37 KZT
3%1 EUR0.030 EUR520.01 KZT
4%1 EUR0.040 EUR514.65 KZT
5%1 EUR0.050 EUR509.29 KZT

Chuyển đổi Euro thành Tenge Kazakhstan

EURKZT
1536.09
52680.48
105360.97
2010721.94
5026804.85
10053609.71
250134024.29
500268048.59
1000536097.18

Chuyển đổi Tenge Kazakhstan thành Euro

KZTEUR
10.0019
50.0093
100.019
200.037
500.093
1000.19
2500.47
5000.93
10001.86

Thông tin thêm về EUR hoặc KZT

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về EUR (Euro) hoặc KZT (Tenge Kazakhstan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ