Valuta Ex Logo

EUR đến KZT

Chuyển đổi Euro (EUR) sang Tenge Kazakhstan (KZT) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

EUR - Euroselect icon
KZT - Tenge Kazakhstanselect icon

Tỷ giá hối đoái EUR/KZT 628.45 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/eur-to-kzt?amount=1

Euro là tiền tệ củaQuần đảo Åland, Andorra, Áo, Bỉ, Síp, Estonia, Phần Lan, Pháp, Guiana thuộc Pháp, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Đức, Hy Lạp, Guadeloupe, Thành Vatican, Ireland, Italy, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Kosovo, Réunion, St. Barthélemy, St. Martin, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha

Tenge Kazakhstan là tiền tệ củaKazakhstan

world mapcountries where EUR is usedcountries where KZT is used

So sánh tỷ giá hối đoái Euro với Tenge Kazakhstan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệEURPhí chuyển nhượngKZT
0%1 EUR0.0 EUR628.45 KZT
1%1 EUR0.010 EUR622.16 KZT
2%1 EUR0.020 EUR615.88 KZT
3%1 EUR0.030 EUR609.59 KZT
4%1 EUR0.040 EUR603.31 KZT
5%1 EUR0.050 EUR597.02 KZT

Chuyển đổi Euro thành Tenge Kazakhstan

EURKZT
1628.45
53142.25
106284.51
2012569.02
5031422.55
10062845.11
250157112.78
500314225.57
1000628451.15

Chuyển đổi Tenge Kazakhstan thành Euro

KZTEUR
10.0016
50.0080
100.016
200.032
500.080
1000.16
2500.40
5000.80
10001.59

Thông tin thêm về EUR hoặc KZT

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về EUR (Euro) hoặc KZT (Tenge Kazakhstan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ