Valuta Ex Logo

EUR đến LAK

Chuyển đổi Euro (EUR) sang Kip Lào (LAK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

1 Euro (EUR) bằng 25162.43 Kip Lào (LAK) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

EUR - Euroselect icon
€
LAK - Kip Làoselect icon
₭

Tỷ giá hối đoái EUR/LAK 25162.43 đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

https://valuta.exchange/vi/eur-to-lak?amount=1

Chuyển đổi từ Euro (EUR) sang Kip Lào (LAK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Euro (EUR) sang Kip Lào (LAK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá EUR sang LAK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Euro là tiền tệ của Quần đảo Åland, Andorra, Áo, Bỉ, Síp, Estonia, Phần Lan, Pháp, Guiana thuộc Pháp, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Đức, Hy Lạp, Guadeloupe, Thành Vatican, Ireland, Italy, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Kosovo, Réunion, St. Barthélemy, St. Martin, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha

Kip Lào là tiền tệ của Lào

world mapcountries where EUR is usedcountries where LAK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Euro với Kip Lào

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệEURPhí chuyển nhượngLAK
0%1 EUR0.0 EUR25162.43 LAK
1%1 EUR0.010 EUR24910.81 LAK
2%1 EUR0.020 EUR24659.18 LAK
3%1 EUR0.030 EUR24407.56 LAK
4%1 EUR0.040 EUR24155.94 LAK
5%1 EUR0.050 EUR23904.31 LAK

Chuyển đổi Euro thành Kip Lào

EURLAK
125162.43
5125812.19
10251624.38
20503248.76
501258121.92
1002516243.84
2506290609.6
50012581219.2
100025162438.41

Chuyển đổi Kip Lào thành Euro

LAKEUR
10.000040
50.00020
100.00040
200.00079
500.0020
1000.0040
2500.0099
5000.020
10000.040

Thông tin thêm về EUR hoặc LAK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về EUR (Euro) hoặc LAK (Kip Lào), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ