Valuta Ex Logo

EUR đến LAK

Chuyển đổi Euro (EUR) sang Kip Lào (LAK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

EUR - Euroselect icon
LAK - Kip Làoselect icon

Tỷ giá hối đoái EUR/LAK 25448.47 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/eur-to-lak?amount=1

Chuyển đổi từ Euro (EUR) sang Kip Lào (LAK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Euro (EUR) sang Kip Lào (LAK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá EUR sang LAK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Euro là tiền tệ củaQuần đảo Åland, Andorra, Áo, Bỉ, Síp, Estonia, Phần Lan, Pháp, Guiana thuộc Pháp, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Đức, Hy Lạp, Guadeloupe, Thành Vatican, Ireland, Italy, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Kosovo, Réunion, St. Barthélemy, St. Martin, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha

Kip Lào là tiền tệ củaLào

world mapcountries where EUR is usedcountries where LAK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Euro với Kip Lào

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệEURPhí chuyển nhượngLAK
0%1 EUR0.0 EUR25448.47 LAK
1%1 EUR0.010 EUR25193.99 LAK
2%1 EUR0.020 EUR24939.5 LAK
3%1 EUR0.030 EUR24685.02 LAK
4%1 EUR0.040 EUR24430.53 LAK
5%1 EUR0.050 EUR24176.05 LAK

Chuyển đổi Euro thành Kip Lào

EURLAK
125448.47
5127242.37
10254484.75
20508969.5
501272423.77
1002544847.54
2506362118.85
50012724237.7
100025448475.41

Chuyển đổi Kip Lào thành Euro

LAKEUR
10.000039
50.00020
100.00039
200.00079
500.0020
1000.0039
2500.0098
5000.020
10000.039

Thông tin thêm về EUR hoặc LAK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về EUR (Euro) hoặc LAK (Kip Lào), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ