Valuta Ex Logo

EUR đến LTL

Chuyển đổi Euro (EUR) sang Litas Lít-va (LTL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

EUR - Euroselect icon
LTL - Litas Lít-vaselect icon
Lt

Tỷ giá hối đoái EUR/LTL 3.5 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/eur-to-ltl?amount=1

Chuyển đổi từ Euro (EUR) sang Litas Lít-va (LTL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Euro (EUR) sang Litas Lít-va (LTL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá EUR sang LTL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Euro là tiền tệ củaQuần đảo Åland, Andorra, Áo, Bỉ, Síp, Estonia, Phần Lan, Pháp, Guiana thuộc Pháp, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Đức, Hy Lạp, Guadeloupe, Thành Vatican, Ireland, Italy, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Kosovo, Réunion, St. Barthélemy, St. Martin, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha

Litas Lít-va là tiền tệ củaLitva

world mapcountries where EUR is usedcountries where LTL is used

So sánh tỷ giá hối đoái Euro với Litas Lít-va

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệEURPhí chuyển nhượngLTL
0%1 EUR0.0 EUR3.5 LTL
1%1 EUR0.010 EUR3.47 LTL
2%1 EUR0.020 EUR3.43 LTL
3%1 EUR0.030 EUR3.39 LTL
4%1 EUR0.040 EUR3.36 LTL
5%1 EUR0.050 EUR3.32 LTL

Chuyển đổi Euro thành Litas Lít-va

EURLTL
13.5
517.52
1035.05
2070.1
50175.25
100350.51
250876.28
5001752.56
10003505.13

Chuyển đổi Litas Lít-va thành Euro

LTLEUR
10.29
51.42
102.85
205.7
5014.26
10028.52
25071.32
500142.64
1000285.29

Thông tin thêm về EUR hoặc LTL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về EUR (Euro) hoặc LTL (Litas Lít-va), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ