EUR đến LVL

Chuyển đổi Euro (EUR) sang Lats Latvia (LVL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

EUR - Euro
LVL - Lats Latvia
Ls
Tỷ giá hối đoái EUR/LVL 0.67173 đã cập nhật 2 giờ trước
Euro là tiền tệ củaQuần đảo Åland, Andorra, Áo, Bỉ, Síp, Estonia, Phần Lan, Pháp, Guiana thuộc Pháp, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Đức, Hy Lạp, Guadeloupe, Thành Vatican, Ireland, Italy, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Kosovo, Réunion, St. Barthélemy, St. Martin, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha, Zimbabwe
Lats Latvia là tiền tệ củaLatvia
So sánh tỷ giá hối đoái Euro với Lats LatviaPhụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệEURPhí chuyển nhượngLVL
0% Lãi suất liên ngân hàng1 EUR0.0 EUR0.67 LVL
1%1 EUR0.010 EUR0.67 LVL
2% Tỷ lệ ATM1 EUR0.020 EUR0.66 LVL
3% Lãi suất thẻ tín dụng1 EUR0.030 EUR0.65 LVL
4%1 EUR0.040 EUR0.64 LVL
5% Tỷ lệ kiosk1 EUR0.050 EUR0.64 LVL
Chuyển đổi Euro thành Lats Latvia
EURLVL
10.67
53.35
106.71
2013.43
5033.58
10067.17
250167.93
500335.86
1000671.73
Chuyển đổi Lats Latvia thành Euro
LVLEUR
11.48
57.44
1014.88
2029.77
5074.43
100148.86
250372.17
500744.34
10001488.69

Tất cả các loại tiền tệ