Valuta Ex Logo

EUR đến LVL

Chuyển đổi Euro (EUR) sang Lats Latvia (LVL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

EUR - Euroselect icon
LVL - Lats Latviaselect icon
Ls

Tỷ giá hối đoái EUR/LVL 0.69365 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/eur-to-lvl?amount=1

Chuyển đổi từ Euro (EUR) sang Lats Latvia (LVL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Euro (EUR) sang Lats Latvia (LVL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá EUR sang LVL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Euro là tiền tệ củaQuần đảo Åland, Andorra, Áo, Bỉ, Síp, Estonia, Phần Lan, Pháp, Guiana thuộc Pháp, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Đức, Hy Lạp, Guadeloupe, Thành Vatican, Ireland, Italy, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Kosovo, Réunion, St. Barthélemy, St. Martin, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha

Lats Latvia là tiền tệ củaLatvia

world mapcountries where EUR is usedcountries where LVL is used

So sánh tỷ giá hối đoái Euro với Lats Latvia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệEURPhí chuyển nhượngLVL
0%1 EUR0.0 EUR0.69 LVL
1%1 EUR0.010 EUR0.69 LVL
2%1 EUR0.020 EUR0.68 LVL
3%1 EUR0.030 EUR0.67 LVL
4%1 EUR0.040 EUR0.67 LVL
5%1 EUR0.050 EUR0.66 LVL

Chuyển đổi Euro thành Lats Latvia

EURLVL
10.69
53.46
106.93
2013.87
5034.68
10069.36
250173.41
500346.82
1000693.64

Chuyển đổi Lats Latvia thành Euro

LVLEUR
11.44
57.2
1014.41
2028.83
5072.08
100144.16
250360.41
500720.82
10001441.65

Thông tin thêm về EUR hoặc LVL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về EUR (Euro) hoặc LVL (Lats Latvia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ