Valuta Ex Logo

EUR đến MXN

Chuyển đổi Euro (EUR) sang Peso Mexico (MXN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

EUR - Euroselect icon
MXN - Peso Mexicoselect icon
$

Tỷ giá hối đoái EUR/MXN 20.44 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/eur-to-mxn?amount=1

Chuyển đổi từ Euro (EUR) sang Peso Mexico (MXN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Euro (EUR) sang Peso Mexico (MXN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá EUR sang MXN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Euro là tiền tệ củaQuần đảo Åland, Andorra, Áo, Bỉ, Síp, Estonia, Phần Lan, Pháp, Guiana thuộc Pháp, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Đức, Hy Lạp, Guadeloupe, Thành Vatican, Ireland, Italy, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Kosovo, Réunion, St. Barthélemy, St. Martin, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha

Peso Mexico là tiền tệ củaMexico

world mapcountries where EUR is usedcountries where MXN is used

So sánh tỷ giá hối đoái Euro với Peso Mexico

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệEURPhí chuyển nhượngMXN
0%1 EUR0.0 EUR20.44 MXN
1%1 EUR0.010 EUR20.23 MXN
2%1 EUR0.020 EUR20.03 MXN
3%1 EUR0.030 EUR19.82 MXN
4%1 EUR0.040 EUR19.62 MXN
5%1 EUR0.050 EUR19.41 MXN

Chuyển đổi Euro thành Peso Mexico

EURMXN
120.44
5102.2
10204.41
20408.83
501022.08
1002044.17
2505110.44
50010220.89
100020441.78

Chuyển đổi Peso Mexico thành Euro

MXNEUR
10.049
50.24
100.49
200.98
502.44
1004.89
25012.22
50024.45
100048.91

Thông tin thêm về EUR hoặc MXN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về EUR (Euro) hoặc MXN (Peso Mexico), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ