Valuta Ex Logo

EUR đến SYP

Chuyển đổi Euro (EUR) sang Bảng Syria (SYP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

EUR - Euroselect icon
SYP - Bảng Syriaselect icon
£

Tỷ giá hối đoái EUR/SYP 12865.05 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/eur-to-syp?amount=1

Euro là tiền tệ củaQuần đảo Åland, Andorra, Áo, Bỉ, Síp, Estonia, Phần Lan, Pháp, Guiana thuộc Pháp, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Đức, Hy Lạp, Guadeloupe, Thành Vatican, Ireland, Italy, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Kosovo, Réunion, St. Barthélemy, St. Martin, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha

Bảng Syria là tiền tệ củaSyria

world mapcountries where EUR is usedcountries where SYP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Euro với Bảng Syria

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệEURPhí chuyển nhượngSYP
0%1 EUR0.0 EUR12865.05 SYP
1%1 EUR0.010 EUR12736.4 SYP
2%1 EUR0.020 EUR12607.75 SYP
3%1 EUR0.030 EUR12479.1 SYP
4%1 EUR0.040 EUR12350.45 SYP
5%1 EUR0.050 EUR12221.8 SYP

Chuyển đổi Euro thành Bảng Syria

EURSYP
112865.05
564325.28
10128650.56
20257301.13
50643252.84
1001286505.69
2503216264.24
5006432528.49
100012865056.99

Chuyển đổi Bảng Syria thành Euro

SYPEUR
10.000078
50.00039
100.00078
200.0016
500.0039
1000.0078
2500.019
5000.039
10000.078

Thông tin thêm về EUR hoặc SYP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về EUR (Euro) hoặc SYP (Bảng Syria), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ