Valuta Ex Logo

EUR đến TRY

Chuyển đổi Euro (EUR) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

1 Euro (EUR) bằng 55.97 Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

EUR - Euroselect icon
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳselect icon

Tỷ giá hối đoái EUR/TRY 55.97 đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

https://valuta.exchange/vi/eur-to-try?amount=1

Chuyển đổi từ Euro (EUR) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Euro (EUR) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá EUR sang TRY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Euro là tiền tệ của Quần đảo Åland, Andorra, Áo, Bỉ, Síp, Estonia, Phần Lan, Pháp, Guiana thuộc Pháp, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Đức, Hy Lạp, Guadeloupe, Thành Vatican, Ireland, Italy, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Kosovo, Réunion, St. Barthélemy, St. Martin, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ của Thổ Nhĩ Kỳ

world mapcountries where EUR is usedcountries where TRY is used

So sánh tỷ giá hối đoái Euro với Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệEURPhí chuyển nhượngTRY
0%1 EUR0.0 EUR55.97 TRY
1%1 EUR0.010 EUR55.41 TRY
2%1 EUR0.020 EUR54.85 TRY
3%1 EUR0.030 EUR54.29 TRY
4%1 EUR0.040 EUR53.73 TRY
5%1 EUR0.050 EUR53.17 TRY

Chuyển đổi Euro thành Lia Thổ Nhĩ Kỳ

EURTRY
155.97
5279.86
10559.73
201119.46
502798.65
1005597.3
25013993.27
50027986.54
100055973.09

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ thành Euro

TRYEUR
10.018
50.089
100.18
200.36
500.89
1001.78
2504.46
5008.93
100017.86

Thông tin thêm về EUR hoặc TRY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về EUR (Euro) hoặc TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ