Valuta Ex Logo

EUR đến TZS

Chuyển đổi Euro (EUR) sang Shilling Tanzania (TZS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

EUR - Euroselect icon
TZS - Shilling Tanzaniaselect icon
Sh

Tỷ giá hối đoái EUR/TZS 2982.66 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/eur-to-tzs?amount=1

Chuyển đổi từ Euro (EUR) sang Shilling Tanzania (TZS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Euro (EUR) sang Shilling Tanzania (TZS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá EUR sang TZS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Euro là tiền tệ củaQuần đảo Åland, Andorra, Áo, Bỉ, Síp, Estonia, Phần Lan, Pháp, Guiana thuộc Pháp, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Đức, Hy Lạp, Guadeloupe, Thành Vatican, Ireland, Italy, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Kosovo, Réunion, St. Barthélemy, St. Martin, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha

Shilling Tanzania là tiền tệ củaTanzania

world mapcountries where EUR is usedcountries where TZS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Euro với Shilling Tanzania

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệEURPhí chuyển nhượngTZS
0%1 EUR0.0 EUR2982.66 TZS
1%1 EUR0.010 EUR2952.83 TZS
2%1 EUR0.020 EUR2923 TZS
3%1 EUR0.030 EUR2893.18 TZS
4%1 EUR0.040 EUR2863.35 TZS
5%1 EUR0.050 EUR2833.52 TZS

Chuyển đổi Euro thành Shilling Tanzania

EURTZS
12982.66
514913.31
1029826.62
2059653.25
50149133.12
100298266.25
250745665.64
5001491331.29
10002982662.58

Chuyển đổi Shilling Tanzania thành Euro

TZSEUR
10.00034
50.0017
100.0034
200.0067
500.017
1000.034
2500.084
5000.17
10000.34

Thông tin thêm về EUR hoặc TZS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về EUR (Euro) hoặc TZS (Shilling Tanzania), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ