Valuta Ex Logo

EUR đến UAH

Chuyển đổi Euro (EUR) sang Hryvnia Ukraina (UAH) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

EUR - Euroselect icon
UAH - Hryvnia Ukrainaselect icon

Tỷ giá hối đoái EUR/UAH 51.14 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/eur-to-uah?amount=1

Euro là tiền tệ củaQuần đảo Åland, Andorra, Áo, Bỉ, Síp, Estonia, Phần Lan, Pháp, Guiana thuộc Pháp, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Đức, Hy Lạp, Guadeloupe, Thành Vatican, Ireland, Italy, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Kosovo, Réunion, St. Barthélemy, St. Martin, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha

Hryvnia Ukraina là tiền tệ củaUkraina

world mapcountries where EUR is usedcountries where UAH is used

So sánh tỷ giá hối đoái Euro với Hryvnia Ukraina

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệEURPhí chuyển nhượngUAH
0%1 EUR0.0 EUR51.14 UAH
1%1 EUR0.010 EUR50.63 UAH
2%1 EUR0.020 EUR50.12 UAH
3%1 EUR0.030 EUR49.61 UAH
4%1 EUR0.040 EUR49.09 UAH
5%1 EUR0.050 EUR48.58 UAH

Chuyển đổi Euro thành Hryvnia Ukraina

EURUAH
151.14
5255.72
10511.44
201022.89
502557.23
1005114.47
25012786.19
50025572.39
100051144.79

Chuyển đổi Hryvnia Ukraina thành Euro

UAHEUR
10.020
50.098
100.20
200.39
500.98
1001.95
2504.88
5009.77
100019.55

Thông tin thêm về EUR hoặc UAH

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về EUR (Euro) hoặc UAH (Hryvnia Ukraina), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ