Valuta Ex Logo

EUR đến USD

Chuyển đổi Euro (EUR) sang Đô la Mỹ (USD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

EUR - Euroselect icon
USD - Đô la Mỹselect icon
$

Tỷ giá hối đoái EUR/USD 1.14 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/eur-to-usd?amount=1

Chuyển đổi từ Euro (EUR) sang Đô la Mỹ (USD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Euro (EUR) sang Đô la Mỹ (USD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá EUR sang USD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Euro là tiền tệ củaQuần đảo Åland, Andorra, Áo, Bỉ, Síp, Estonia, Phần Lan, Pháp, Guiana thuộc Pháp, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Đức, Hy Lạp, Guadeloupe, Thành Vatican, Ireland, Italy, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Kosovo, Réunion, St. Barthélemy, St. Martin, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha

Đô la Mỹ là tiền tệ củaSamoa thuộc Mỹ, Ca-ri-bê Hà Lan, Lãnh thổ Ấn Độ Dương thuộc Anh, Quần đảo Virgin thuộc Anh, Quần đảo Virgin thuộc Mỹ, Campuchia, Ecuador, El Salvador, Guam, Quần đảo Marshall, Micronesia, Quần đảo Bắc Mariana, Palau, Panama, Puerto Rico, Timor-Leste, Quần đảo Turks và Caicos, Hoa Kỳ

world mapcountries where EUR is usedcountries where USD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Euro với Đô la Mỹ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệEURPhí chuyển nhượngUSD
0%1 EUR0.0 EUR1.14 USD
1%1 EUR0.010 EUR1.13 USD
2%1 EUR0.020 EUR1.12 USD
3%1 EUR0.030 EUR1.11 USD
4%1 EUR0.040 EUR1.09 USD
5%1 EUR0.050 EUR1.08 USD

Chuyển đổi Euro thành Đô la Mỹ

EURUSD
11.14
55.72
1011.45
2022.91
5057.27
100114.55
250286.38
500572.76
10001145.53

Chuyển đổi Đô la Mỹ thành Euro

USDEUR
10.87
54.36
108.72
2017.45
5043.64
10087.29
250218.23
500436.47
1000872.95

Thông tin thêm về EUR hoặc USD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về EUR (Euro) hoặc USD (Đô la Mỹ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ