Valuta Ex Logo

EUR đến VND

Chuyển đổi Euro (EUR) sang Đồng Việt Nam (VND) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

1 Euro (EUR) bằng 29237.59 Đồng Việt Nam (VND) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

EUR - Euroselect icon
€
VND - Đồng Việt Namselect icon
₫

Tỷ giá hối đoái EUR/VND 29237.59 đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

https://valuta.exchange/vi/eur-to-vnd?amount=1

Chuyển đổi từ Euro (EUR) sang Đồng Việt Nam (VND)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Euro (EUR) sang Đồng Việt Nam (VND) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá EUR sang VND của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Euro là tiền tệ của Quần đảo Åland, Andorra, Áo, Bỉ, Síp, Estonia, Phần Lan, Pháp, Guiana thuộc Pháp, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Đức, Hy Lạp, Guadeloupe, Thành Vatican, Ireland, Italy, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Kosovo, Réunion, St. Barthélemy, St. Martin, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha

Đồng Việt Nam là tiền tệ của Việt Nam

world mapcountries where EUR is usedcountries where VND is used

So sánh tỷ giá hối đoái Euro với Đồng Việt Nam

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệEURPhí chuyển nhượngVND
0%1 EUR0.0 EUR29237.59 VND
1%1 EUR0.010 EUR28945.22 VND
2%1 EUR0.020 EUR28652.84 VND
3%1 EUR0.030 EUR28360.47 VND
4%1 EUR0.040 EUR28068.09 VND
5%1 EUR0.050 EUR27775.71 VND

Chuyển đổi Euro thành Đồng Việt Nam

EURVND
129237.59
5146187.99
10292375.98
20584751.96
501461879.9
1002923759.8
2507309399.5
50014618799.01
100029237598.02

Chuyển đổi Đồng Việt Nam thành Euro

VNDEUR
10.000034
50.00017
100.00034
200.00068
500.0017
1000.0034
2500.0086
5000.017
10000.034

Thông tin thêm về EUR hoặc VND

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về EUR (Euro) hoặc VND (Đồng Việt Nam), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ