Valuta Ex Logo

EUR đến VND

Chuyển đổi Euro (EUR) sang Đồng Việt Nam (VND) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

EUR - Euroselect icon
VND - Đồng Việt Namselect icon

Tỷ giá hối đoái EUR/VND 30139.01 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/eur-to-vnd?amount=1

Chuyển đổi từ Euro (EUR) sang Đồng Việt Nam (VND)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Euro (EUR) sang Đồng Việt Nam (VND) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá EUR sang VND của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Euro là tiền tệ củaQuần đảo Åland, Andorra, Áo, Bỉ, Síp, Estonia, Phần Lan, Pháp, Guiana thuộc Pháp, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Đức, Hy Lạp, Guadeloupe, Thành Vatican, Ireland, Italy, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Kosovo, Réunion, St. Barthélemy, St. Martin, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha

Đồng Việt Nam là tiền tệ củaViệt Nam

world mapcountries where EUR is usedcountries where VND is used

So sánh tỷ giá hối đoái Euro với Đồng Việt Nam

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệEURPhí chuyển nhượngVND
0%1 EUR0.0 EUR30139.01 VND
1%1 EUR0.010 EUR29837.62 VND
2%1 EUR0.020 EUR29536.23 VND
3%1 EUR0.030 EUR29234.84 VND
4%1 EUR0.040 EUR28933.45 VND
5%1 EUR0.050 EUR28632.06 VND

Chuyển đổi Euro thành Đồng Việt Nam

EURVND
130139.01
5150695.05
10301390.1
20602780.21
501506950.53
1003013901.06
2507534752.65
50015069505.3
100030139010.6

Chuyển đổi Đồng Việt Nam thành Euro

VNDEUR
10.000033
50.00017
100.00033
200.00066
500.0017
1000.0033
2500.0083
5000.017
10000.033

Thông tin thêm về EUR hoặc VND

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về EUR (Euro) hoặc VND (Đồng Việt Nam), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ